Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Hiển thị 49–72 của 101 kết quả
CH3COOC2H5 – ETHYL ACETATE HCKH
CHÌ HẠT – LEAD GRANULAR – Pb HCKH
CHROMIUM (III) NITRATE NONAHYDRATE HCKH
CHROMOTROPIC ACID DISODIUM SALT DIHYDRATE – C10H6Na2O8S2.2H2O
COBALT (II) CHLORIDE HEXAHYDRATE – HCKH
COPPER (II) SULFATE PENTAHYDRATE – CuSO4.5H2O HCKH
DUNG MÔI 1, 10 – PHENANTHROLINE – C12H8N2.H2O HCKH
DUNG MÔI 1,2-DICHLOROETHANE – ClCH2CH2Cl HCKH
DUNG MÔI 8- HYDROXYQUINOLINE – C9H7NO HCKH
DUNG MÔI TOLUENE – C6H5CH3 HCKH
FORMIC ACID – HCOOH HCKH
HCl – HYDROCHLORIC ACID – HCKH
IRON (III) CHLORIDE HEXAHYDRATE- Cl3FeH12O6 HCKH
KOH- POTASSIUM HYDROXIDE – HCKH
L-ASPARTIC ACID REAGENT GRADE, ≥98% (HPLC)
LITHIUM CHLORIDE MONOHYDRATE – LiCl•H2O- HCKH
LITHIUM SULFATE HYDRATE 99% – Li2SO4•H2O- HCKH
MAGNESIUM SULFATE ANHYDROUS – MgSO4 HCKH
MALACHITE GREEN OXALAT – C52H54N4O12 HCKH
MÀU XANH MALACHITE- HCKH
METHYL ORANGE – C14H14N3NaO3S HCKH
METHYLENE BLUE TRIHYDRATE – C16H18ClN3S•3H2O HCKH
MnCl2(H2O)4 – MANGANESE (II) CHLORIDE TETRAHYDRATE HCKH
MUREXIDE – C8H8N6O6 HCKH
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?